WinHSK

傍边儿

HSK5n
0 · Lv.1
bàngbiānér

gần kề; kế liền

approach; draw near

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 靠近;接近
义项 nHSK5

gần kề; kế liền

靠近;接近

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan