WinHSK

储物柜

HSK6n
0 · Lv.1
chǔguì

tủ khoá; tủ để đồ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种用于存放物品的家具
义项 nHSK6

tủ khoá; tủ để đồ

一种用于存放物品的家具

免费例句

储物柜里还能放几本书。

Chǔwùguì lǐ hái néng fàng jǐ běn shū.

HSK4

Trong tủ đựng đồ vẫn có thể để thêm vài cuốn sách.

There's still room for a few more books in the locker.

你的储物柜在走廊的左边。

Nǐ de chǔwùguì zài zǒuláng de zuǒbiān.

HSK5

Tủ đựng đồ của bạn nằm bên trái hành lang.

Your locker is on the left side of the hallway.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan