WinHSK

储藏室

HSK6n
0 · Lv.1
chǔcángshì

phòng kho; phòng trữ đồ; phòng chứa đồ

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她把旧衣服放进储藏室。

Tā bǎ jiù yīfu fàngjìn chǔcángshì.

HSK4

Cô ấy để quần áo cũ vào phòng kho.

She put the old clothes in the storage room.

储藏室里堆满了箱子。

Chǔcángshì lǐ duī mǎn le xiāngzi.

HSK5

Phòng kho chất đầy các thùng.

The storage room is piled with boxes.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan