WinHSK

催命符

HSK5n
0 · Lv.1
cuīmìng

bùa đòi mạng; thẻ thúc giục; thẻ đốc thúc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 催命符是指一种用来催促或加速某种事情发生的符咒或标志。
义项 nHSK5

bùa đòi mạng; thẻ thúc giục; thẻ đốc thúc

催命符是指一种用来催促或加速某种事情发生的符咒或标志。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan