拼
催命符
HSK5n 0 · Lv.1
cuīmìngfú
bùa đòi mạng; thẻ thúc giục; thẻ đốc thúc
漢越
字解构
Phân tích chữ催cuīHSK5giục; thúc giục命mìngHSK4mạng; sinh mệnh; tính mệnh; tính mạng符fúHSK4phù tiết (thẻ tre để làm tin)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分