拼
催泪弹
HSK5n 0 · Lv.1
cuīlèidàn
bom cay; đạn cay; đạn hơi cay (làm chảy nước mắt)
tear shell/bomb; tear-gas grenade/bomb; lachrymatory shell/bomb 施放 催泪弹 set off tear-gas bombs
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分