拼
催眠曲
HSK7-9n 0 · Lv.1
cuīmiánqǔ
bài hát ru; khúc hát ru
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这首摇篮曲让我很感动。
Zhè shǒu yáolánqǔ ràng wǒ hěn gǎndòng.
≈HSK4
Bài hát ru này khiến tôi cảm động.
This lullaby moved me deeply.
甜美的催眠曲安抚了孩子。
Tiánměi de cuīmiánqǔ ānfǔ le háizi.
≈HSK5
Bài hát ru ngọt ngào xoa dịu đứa trẻ.
The sweet lullaby soothed the child.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分