WinHSK

傻瓜机

HSK7-9n
0 · Lv.1
shǎguā

máy ảnh tự động; máy ảnh ngắm chụp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 泛指操作简单、无需专业知识即可使用的设备,尤指傻瓜相机。
义项 nHSK7-9

máy ảnh tự động; máy ảnh ngắm chụp

泛指操作简单、无需专业知识即可使用的设备,尤指傻瓜相机。

免费例句

傻瓜机也很适合初学者。

Shǎguājī yě hěn shìhé chūxuézhě.

HSK4

Máy ảnh tự động cũng rất phù hợp cho người mới học.

Point-and-shoot cameras are also very suitable for beginners.

傻瓜相机拍出的照片很清晰。

Shǎguā xiàngjī pāi chū de zhàopiàn hěn qīngxī.

HSK4

Ảnh chụp bằng máy ảnh ngắm chụp rất rõ nét.

Photos taken with a point-and-shoot camera are very clear.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan