WinHSK

僵尸粉

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiāngshīfěn

Người hâm mộ ảo; Xác sống; người theo dõi không hoạt động

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 僵尸粉是指在社交媒体上关注某个账号,但实际上并不活跃或参与互动的用户。
义项 nHSK7-9

Người hâm mộ ảo; Xác sống; người theo dõi không hoạt động

僵尸粉是指在社交媒体上关注某个账号,但实际上并不活跃或参与互动的用户。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan