拼
儿媳妇
HSK6n 0 · Lv.1
érxífù
con dâu
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他有两个儿媳妇。
Tā yǒu liǎng gè ér xífù.
≈HSK5
Anh ấy có hai người con dâu.
He has two daughters-in-law.
这家里有三个儿媳妇。
Zhè jiā lǐ yǒu sān gè ér xífù.
≈HSK5
Gia đình này có ba người con dâu.
This family has three daughters-in-law.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分