拼
儿科学
HSK6n 0 · Lv.1
érkēxué
khoa nhi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- khoa nhi
- 医学的一个分支, 研究儿童的发育、护理和疾病
等级
义项 ①n≈HSK6
khoa nhi
khoa nhi
义项 ②n≈HSK6
nhi khoa
医学的一个分支, 研究儿童的发育、护理和疾病
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
khoa nhi
khoa nhi
khoa nhi
nhi khoa
医学的一个分支, 研究儿童的发育、护理和疾病