WinHSK

元旦节

HSK5n
0 · Lv.1
yuándànjié

Tết Dương lịch

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 新年开始的第一天
义项 nHSK5

Tết Dương lịch

新年开始的第一天

免费例句

元旦我们聚在一起。

Yuándàn wǒmen jù zài yīqǐ.

HSK3

Chúng tôi tụ tập vào Tết Dương lịch.

We get together on New Year's Day.

元旦节我们去看焰火。

Yuándànjié wǒmen qù kàn yànhuǒ.

HSK4

Tết Dương lịch chúng tôi đi xem pháo hoa.

On New Year's Day, we go to watch fireworks.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan