拼
充电器
HSK4n 0 · Lv.1
chōnɡdiànqì
củ sạc; cục sạc
漢越 sung điện khí
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种用于通过强制电流通过它来将能量输入蓄电池的装置
等级
义项 ①n≈HSK4
củ sạc; cục sạc
一种用于通过强制电流通过它来将能量输入蓄电池的装置
免费例句
他忘了带手机充电器。
tā wàng le dài shǒujī chōngdiànqì.
≈HSK4
Anh ấy quên mang theo sạc điện thoại.
He forgot to bring his phone charger.
充电器借我用用好吗?
chōngdiànqì jiè wǒ yòng yòng hǎo ma?
≈HSK4
Cho tớ mượn sạc một lát được không?
Can I borrow your charger?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分