拼
充电宝
HSK5n 0 · Lv.1
chōngdiànbǎo
sạc dự phòng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种个人可随身携带,自身能储备电能
等级
义项 ①n≈HSK5
sạc dự phòng
一种个人可随身携带,自身能储备电能
免费例句
他的充电宝充满电了。
Tā de chōngdiànbǎo chōngmǎn diàn le.
≈HSK4
Sạc dự phòng của anh ấy đã đầy.
His power bank is fully charged.
你的充电宝多少钱?
Nǐ de chōngdiànbǎo duōshao qián?
≈HSK4
Sạc dự phòng của bạn bao nhiêu tiền?
How much is your power bank?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分