WinHSK

充电机

HSK5n
0 · Lv.1
chōngdiàn

củ sạc; máy sạc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用来给电器充电的设备。
义项 nHSK5

củ sạc; máy sạc

用来给电器充电的设备。

免费例句

充电机在桌子上。

Chōngdiànjī zài zhuōzi shàng.

HSK4

Máy sạc ở trên bàn.

The charger is on the table.

请把充电器带来。

Qǐng bǎ chōngdiànqì dài lái.

HSK4

Hãy mang máy sạc đến đây.

Please bring the charger.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan