拼
充电条
HSK5n 0 · Lv.1
chōngdiàntiáo
dây sạc; sạc pin
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 充电条是用于给电子设备充电的电缆或线。
等级
义项 ①n≈HSK5
dây sạc; sạc pin
充电条是用于给电子设备充电的电缆或线。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
dây sạc; sạc pin
dây sạc; sạc pin
充电条是用于给电子设备充电的电缆或线。