拼
充电桩
HSK7-9n 0 · Lv.1
chōngdiànzhuāng
trạm sạc điện; cột sạc điện
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 为电动汽车充电的设备。一般安装在充电站或停车场内
等级
义项 ①n≈HSK7-9
trạm sạc điện; cột sạc điện
为电动汽车充电的设备。一般安装在充电站或停车场内
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
trạm sạc điện; cột sạc điện
trạm sạc điện; cột sạc điện
为电动汽车充电的设备。一般安装在充电站或停车场内