WinHSK

先结账

HSK4v
0 · Lv.1
xiānjiézhàng

Thanh toán trước; trả trước

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在某些情况下,顾客需要在享受服务或购买商品之前先进行付款。
义项 vHSK4

Thanh toán trước; trả trước

在某些情况下,顾客需要在享受服务或购买商品之前先进行付款。

免费例句

我们这里是先结账,麻烦您先付一下。

Wǒmen zhèlǐ shì xiān jiézhàng, máfan nín xiān fù yīxià.

HSK4

Ở đây chúng tôi thanh toán trước, vui lòng thanh toán trước ạ.

We pay first here. Please pay first.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan