拼
光明星
HSK5n 0 · Lv.1
guāngmíngxīng
ngôi sao sáng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- bright star
- name of North Korean space satellite
等级
义项 ①n≈HSK5
ngôi sao sáng
bright star
义项 ②n≈HSK5
tên vệ tinh không gian của Bắc Triều Tiên
name of North Korean space satellite
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分