WinHSK

光棍节

HSK6n
0 · Lv.1
guānggùnjié

Ngày Độc thân

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种流行于年轻人的娱乐性节日。
义项 nHSK6

Ngày Độc thân

一种流行于年轻人的娱乐性节日。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan