拼
光滑的
HSK7-9adj 0 · Lv.1
guānghuáde
Óng ả, bóng mượt
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
桦树有光滑的树皮和细长的树枝。
Huàshù yǒu guānghuá de shùpí hé xìcháng de shùzhī.
≈HSK5
Cây bạch dương có vỏ mịn và cành mảnh mai.
Birch trees have smooth bark and slender branches.
陷阱四周是三米多高、垂直光滑的泥壁,根本就爬不上去。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分