拼
光秃秃
HSK7-9adj 0 · Lv.1
guāngtūtū
trụi lủi; trọc lóc; nhẵn bóng; trơ trụi; nhẵn thín
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (光秃秃的) 形容没有草木、树叶、毛发等盖着的样子
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
trụi lủi; trọc lóc; nhẵn bóng; trơ trụi; nhẵn thín
(光秃秃的) 形容没有草木、树叶、毛发等盖着的样子
免费例句
冬天叶子全掉了,只剩下光秃秃的树枝。
Dōngtiān yèzi quán diào le, zhǐ shèngxià guāngtūtū de shùzhī.
≈HSK5
Mùa đông lá cây rụng hết, chỉ còn trơ lại những cành cây trơ trụi.
In winter, all the leaves have fallen, leaving only bare branches.
这棵树冬天变得光秃秃的。
Zhè kē shù dōngtiān biàn de guāngtūtū de.
≈HSK5
Cây này trở nên trụi lá vào mùa đông.
This tree becomes bare in winter.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分