拼
免税额
HSK6n 0 · Lv.1
miǎnshuìé
khoản miễn thuế (giảm trừ gia cảnh); Miễn thuế; Số tiền được miễn thuế
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 免税额是指在一定条件下,个人或企业可以不需要缴纳的税款金额。
等级
义项 ①n≈HSK6
khoản miễn thuế (giảm trừ gia cảnh); Miễn thuế; Số tiền được miễn thuế
免税额是指在一定条件下,个人或企业可以不需要缴纳的税款金额。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分