拼
兑换券
HSK7-9n 0 · Lv.1
duìhuànquàn
phiếu đổi; phiếu đổi quà; voucher
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
兑换券可以用来购买商品。
Duìhuànquàn kěyǐ yòng lái gòumǎi shāngpǐn.
≈HSK5
Phiếu đổi có thể dùng để mua đồ.
Vouchers can be used to purchase goods.
我们提供兑换券作为奖励。
Wǒmen tígōng duìhuànquàn zuòwéi jiǎnglì.
≈HSK5
Chúng tôi cung cấp phiếu đổi như phần thưởng.
We provide vouchers as rewards.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分