WinHSK

兑换单

HSK7-9n
0 · Lv.1
duìhuàndān

Đơn; form có sẵn đổi tiền; Đơn đổi; Phiếu đổi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于记录和处理商品或服务的兑换请求。
义项 nHSK7-9

Đơn; form có sẵn đổi tiền; Đơn đổi; Phiếu đổi

用于记录和处理商品或服务的兑换请求。

免费例句

请保留所有的外币兑换单。

Qǐng bǎoliú suǒyǒu de wàibì duìhuàndān.

HSK5

Hãy giữ lại tất cả các giấy tờ đổi ngoại tệ.

Please keep all foreign currency exchange receipts.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan