WinHSK

兑换率

HSK7-9n
0 · Lv.1
duìhuàn

tỷ giá hối đoái

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指一种货币兑换成另一种货币的比例
义项 nHSK7-9

tỷ giá hối đoái

指一种货币兑换成另一种货币的比例

免费例句

兑换率每天都会有所变动。

Duìhuànlǜ měitiān dōu huì yǒu suǒ biàndòng.

HSK5

Tỷ giá hối đoái thay đổi mỗi ngày.

The exchange rate changes every day.

银行公布了今天的汇率。

Yínháng gōngbù le jīntiān de huìlǜ.

HSK5

Ngân hàng đã công bố tỷ giá hôm nay.

The bank announced today's exchange rate.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan