拼
兜圈子
HSK7-9n 0 · Lv.1
dōuquānzi
vòng quanh; lượn vòng; vòng vo; quanh co
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
你别兜圈子,快直说。
Nǐ bié dōu quānzi, kuài zhí shuō.
≈HSK5
Bạn đừng vòng vo nữa, nói thẳng đi.
Don't beat around the bush, just say it directly.
但是它不会玩耍,不会追自己的尾巴,不会在草地上兜圈子跑来跑去,不会嘴里衔着小树枝,也不会用鼻头去推小石子。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分