WinHSK

入围切

HSK4v
0 · Lv.1
wéiqiè

vào vòng trong cut (Golf); Nhập vòng; vào vòng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 入围切是指进入某个比赛或选拔的范围,通常用于描述在竞争中被选中或符合条件的状态。
义项 vHSK4

vào vòng trong cut (Golf); Nhập vòng; vào vòng

入围切是指进入某个比赛或选拔的范围,通常用于描述在竞争中被选中或符合条件的状态。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan