拼
全世界
HSK5n 0 · Lv.1
quánshìjiè
toàn bộ thế giới
漢越 toàn thế giới
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- entire world
- worldwide
等级
义项 ①n≈HSK5
toàn bộ thế giới
entire world
免费例句
第40到41题是根据下面一段话:中国人对亲戚和朋友的热情、友好,在全世界都是有名的。
≈HSK4
以前外地的新闻要几天后才能知道,现在有了网站,任何消息都可以在第一时间和全世界的人们直接交流。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK5
trên toàn thế giới
worldwide
免费例句
全世界吸烟者总数约为13亿。
quán shìjiè xīyānzhě zǒngshù yuē wéi shísān yì.
≈HSK4
Tổng số người hút thuốc trên toàn thế giới khoảng 1,3 tỷ người.
The total number of smokers worldwide is about 1.3 billion.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分