WinHSK

全家福

HSK4n
0 · Lv.1
quánjiā

ảnh gia đình; bức ảnh gia đình

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一家大小合摄的相片儿
  2. 荤的杂烩
义项 nHSK4

ảnh gia đình; bức ảnh gia đình

一家大小合摄的相片儿

免费例句

我想照一张全家福。

wǒ xiǎng zhào yī zhāng quán jiā fú。

HSK4

Tôi muốn chụp một bức ảnh gia đình.

I want to take a family photo.

有个大家庭,来到一家照相馆,要照一张“全家福”。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK4

món hổ lốn (thịt và cá nấu lẫn với nhau)

荤的杂烩

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan