拼
全家福
HSK4n 0 · Lv.1
quánjiāfú
ảnh gia đình; bức ảnh gia đình
漢越
字解构
Phân tích chữ全quánHSK3đầy đủ; xong xuôi; sẵn sàng家jiāHSK1nhà, gia đình, gia, chuyên gia福fúHSK4hạnh phúc; phúc; phước; may mắn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分