WinHSK

全球化

HSK4v
0 · Lv.1
quánqiúhuà

toàn cầu hóa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 传播,流传,趋同化
义项 vHSK4

toàn cầu hóa

传播,流传,趋同化

免费例句

全球化让文化更加多样化。

Quánqiúhuà ràng wénhuà gèngjiā duōyànghuà.

HSK6

Toàn cầu hóa làm văn hóa trở nên đa dạng hơn.

Globalization makes culture more diverse.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan