WinHSK

全球通

HSK4nlocal, n
0 · Lv.1
quánqiútōng

Toàn cầu thông (dịch vụ toàn cầu)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指在全球范围内可以使用的通信服务或产品。
义项 nlocal, nHSK4

Toàn cầu thông (dịch vụ toàn cầu)

指在全球范围内可以使用的通信服务或产品。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan