WinHSK

八字胡

HSK5n
0 · Lv.1

râu cá trê; râu cá chốt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 上唇所蓄的八字形胡子
义项 nHSK5

râu cá trê; râu cá chốt

上唇所蓄的八字形胡子

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan