拼
八字胡
HSK5n 0 · Lv.1
bāzìhú
râu cá trê; râu cá chốt
漢越
字解构
Phân tích chữ八bāHSK1tám, số tám, thứ tám字zìHSK1chữ, chữ viết, văn tự, từ胡húHSK5hồ (thời xưa chỉ các dân tộc phía Bắc và phía Tây Trung Quốc)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分