拼
八月节
HSK3n 0 · Lv.1
bāyuèjié
tết Trung thu; tiết Trung thu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中秋
等级
义项 ①n≈HSK3
tết Trung thu; tiết Trung thu
中秋
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tết Trung thu; tiết Trung thu
tết Trung thu; tiết Trung thu
中秋