拼
公仔面
HSK4v 0 · Lv.1
gōngzǎimiàn
cũng được sử dụng như thuật ngữ cho mì ăn liền nói chung
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- also used as term for instant noodles in general
- brand of Hong Kong instant noodles
等级
义项 ①v≈HSK4
cũng được sử dụng như thuật ngữ cho mì ăn liền nói chung
also used as term for instant noodles in general
义项 ②v≈HSK4
thương hiệu mì ăn liền Hồng Kông
brand of Hong Kong instant noodles
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分