WinHSK

公众号

HSK6n
0 · Lv.1
gōngzhònghào

tài khoản công khai

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在微信平台上注册的公众账号,通常用于发布信息、推广内容或与粉丝互动
义项 nHSK6

tài khoản công khai

在微信平台上注册的公众账号,通常用于发布信息、推广内容或与粉丝互动

免费例句

我关注了一个美食公众号。

Wǒ guānzhù le yī gè měishí gōngzhònghào.

HSK4

Tôi đã theo dõi một tài khoản công khai về ẩm thực.

I followed a food public account.

这个公众号每天更新内容。

Zhège gōngzhònghào měi tiān gēngxīn nèiróng.

HSK4

Tài khoản công khai này cập nhật nội dung mỗi ngày.

This public account updates content every day.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan