拼
公众号
HSK6n 0 · Lv.1
gōngzhònghào
tài khoản công khai
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我关注了一个美食公众号。
Wǒ guānzhù le yī gè měishí gōngzhònghào.
≈HSK4
Tôi đã theo dõi một tài khoản công khai về ẩm thực.
I followed a food public account.
这个公众号每天更新内容。
Zhège gōngzhònghào měi tiān gēngxīn nèiróng.
≈HSK4
Tài khoản công khai này cập nhật nội dung mỗi ngày.
This public account updates content every day.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分