拼
公倍数
HSK4n 0 · Lv.1
gōngbèishù
công bội; bội số chung
common multiple 最小 公倍数 lowest/least common multiple
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 某数可用某某等数除尽,则为某某等数的公倍数
等级
义项 ①n≈HSK4
công bội; bội số chung
某数可用某某等数除尽,则为某某等数的公倍数
免费例句
20和30的公倍数有哪些?
Èrshí hé sānshí de gōngbèishù yǒu nǎxiē?
≈HSK5
Bội số chung của 20 và 30 là những số nào?
What are the common multiples of 20 and 30?
我们在找最小公倍数。
Wǒmen zài zhǎo zuìxiǎo gōngbèishù.
≈HSK6
Chúng tôi đang tìm bội số chung nhỏ nhất.
We are looking for the least common multiple.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分