拼
公共盘
HSK4adj 0 · Lv.1
gōnggòngpán
ổ chung
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- ổ chung
等级
义项 ①adj≈HSK4
ổ chung
ổ chung
免费例句
你要的所有资料我都放在公共盘了。
Nǐ yào de suǒyǒu zīliào wǒ dōu fàng zài gōnggòng pán le.
≈HSK4
Những tài liệu bạn cần tôi đã để hết ở ổ chung rồi.
I put all the materials you need on the shared drive.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分