拼
公司债
HSK7-9n 0 · Lv.1
gōngsīzhài
trái phiếu công ty; trái phiếu doanh nghiệp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 公司依照法定程序发行、约定在一定期限内还本付息的有价证券
等级
义项 ①n≈HSK7-9
trái phiếu công ty; trái phiếu doanh nghiệp
公司依照法定程序发行、约定在一定期限内还本付息的有价证券
免费例句
投资者积极购买公司债券。
Tóuzīzhě jījí gòumǎi gōngsī zhàiquàn.
≈HSK5
Nhà đầu tư tích cực mua trái phiếu công ty.
Investors are actively buying corporate bonds.
公司债提供稳定的收益。
Gōngsīzhài tígōng wěndìng de shōuyì.
≈HSK6
Trái phiếu doanh nghiệp mang lại lợi nhuận ổn định.
Corporate bonds provide stable returns.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分