拼
公寓楼
HSK5n 0 · Lv.1
gōngyùlóu
chung cư
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我住在一栋新的公寓楼里。
Wǒ zhù zài yī dòng xīn de gōngyù lóu lǐ.
≈HSK3
Tôi sống trong một chung cư mới.
I live in a new apartment building.
这个公寓楼有20层。
Zhège gōngyùlóu yǒu èrshí céng.
≈HSK3
Tòa nhà chung cư này có 20 tầng.
This apartment building has 20 floors.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分