WinHSK

公母俩

HSK4n
0 · Lv.1
gōngliǎ

hai vợ chồng; hai ông bà

husband and wife

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

夫妻俩在菜市场买菜。

Fūqī liǎ zài càishìchǎng mǎi cài.

HSK3

Hai vợ chồng mua rau ở chợ.

The couple is buying groceries at the market.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan