WinHSK

六月份

HSK4n
0 · Lv.1
liùyuèfèn

Tháng Sáu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一年的第六个月
义项 nHSK4

Tháng Sáu

一年的第六个月

免费例句

我六月份刚从康斯坦中学毕业。

Wǒ liù yuèfèn gāng cóng Kāngsītǎn zhōngxué bìyè.

HSK4

Tôi vừa tốt nghiệp trường trung học Constance vào tháng 6.

I just graduated from Constance High School in June.

那盒月饼是六月份生产的,保质期两个月,早过期了。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan