拼
六角星
HSK3n 0 · Lv.1
liùjiǎoxīng
quẻ dịch
漢越
字解构
Phân tích chữ六liùHSK1sáu, số sáu角jiǎo多音HSK3sừng / tù; kèn (nhạc cụ cổ xưa của quân đội, thường làm từ sừng thú)星xīngHSK1sao, ngôi sao
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分