拼
共同体
HSK7-9n 0 · Lv.1
gòngtóngtǐ
thể cộng đồng
漢越 cộng đồng thể
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 人们在共同条件下结成的集体
- 由若干国家在某一方面组成的集体组织
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thể cộng đồng
人们在共同条件下结成的集体
义项 ②n≈HSK7-9
tổ chức chung; khối cộng đồng (về mặt nào đó của một số nước)
由若干国家在某一方面组成的集体组织
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分