WinHSK

兴奋剂

HSK7-9n
0 · Lv.1
xīngfènjì

doping (trong điền kinh)

漢越 hưng phấn tễ

例句

Câu ví dụ
免费例句

这是一种处方兴奋剂。

Zhè shì yī zhǒng chǔfāng xīngfènjì.

HSK6

Đây là một chất kích thích theo toa.

This is a prescription stimulant.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan