WinHSK

兴安省

HSK4n, nlocal
0 · Lv.1
xīngānshěng

tỉnh Hưng Yên

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我从兴安省来到河内上大学。

Wǒ cóng Xīng'ān shěng lái dào Hénèi shàng dàxué.

HSK3

Tôi từ tỉnh Hưng Yên ra Hà Nội để học đại học.

I came from Xing'an Province to Hanoi to attend university.

我的老家在兴安省。

Wǒ de lǎojiā zài Xīng'ān shěng.

HSK4

Quê của tôi ở tỉnh Hưng Yên.

My hometown is in Xing'an Province.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan