拼
兵工厂
HSK6n 0 · Lv.1
bīnggōngchǎng
công binh xưởng; nhà máy quân giới; xưởng chế tạo vũ khí
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 制造武器装备的工厂
- 兵工厂是专门生产和修理军事装备和武器的工厂。
等级
义项 ①n≈HSK6
công binh xưởng; nhà máy quân giới; xưởng chế tạo vũ khí
制造武器装备的工厂
义项 ②n≈HSK6
binh công xưởng; binh xưởng; nhà máy quân khí; nhà máy chế tạo vũ khí
兵工厂是专门生产和修理军事装备和武器的工厂。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分